take to wife

/teɪk tɪ waɪf/
Động từ
  1. (thông tục) Kết hôn (một người phụ nữ cụ thể).
    (transitive) To marry (a specific woman).
    Từ đồng nghĩa:bewifewifewive
🎬 Nghe “take to wife” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish